丟生

diū shēng đâu sanh

Hán Việt: đâu sanh · Pinyin: diū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因较长时间不接触而荒疏了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因较长时间不接触而荒疏了。