丟番 diū fān · đâu phiên Hán Việt: đâu phiên · Pinyin: diū fān Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 番 (phiên)Pinyindiū fānHán Việtđâu phiênCấu tạo丟 + 番 · đâu + phiên nghĩa thành phần: đâu + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放倒。Tân Hoa Tự Điển 1.放倒。