丟盹 diū dǔn · đâu truân Hán Việt: đâu truân · Pinyin: diū dǔn Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 盹 (truân)Pinyindiū dǔnHán Việtđâu truânCấu tạo丟 + 盹 · đâu + truân nghĩa thành phần: đâu + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"丢?"; 方言。打瞌睡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丢?"。 2.方言。打瞌睡。