丟翻 diū fān · đâu phiên Hán Việt: đâu phiên · Pinyin: diū fān Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 翻 (phiên)Pinyindiū fānHán Việtđâu phiênCấu tạo丟 + 翻 · đâu + phiên nghĩa thành phần: đâu + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摔倒。Tân Hoa Tự Điển 1.摔倒。