丟荒

diū huāng đâu hoang

Hán Việt: đâu hoang · Pinyin: diū huāng

Tổng quan

đất nghỉ: đất không canh tác liên tục

Cấu tạo: (đâu) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất nghỉ: đất không canh tác liên tục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒疏,荒废; 抛荒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒疏,荒废。 2.抛荒。

Eng

  • Cihui 丟荒 iūhuāng v. 1. become rusty 2. leave (the soil) uncultivated