丟落 diū luò · đâu lạc Hán Việt: đâu lạc · Pinyin: diū luò Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 落 (lạc)Pinyindiū luòHán Việtđâu lạcCấu tạo丟 + 落 · đâu + lạc nghĩa thành phần: đâu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扔下。Tân Hoa Tự Điển 1.扔下。