丟身 diū shēn · đâu thân Hán Việt: đâu thân · Pinyin: diū shēn Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 身 (thân)Pinyindiū shēnHán Việtđâu thânCấu tạo丟 + 身 · đâu + thân nghĩa thành phần: đâu + thân