兩三 liǎng sān · lưỡng tam Hán Việt: lưỡng tam · Pinyin: liǎng sān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 三 (tam)Pinyinliǎng sānHán Việtlưỡng tamCấu tạo兩 + 三 · lưỡng + tam nghĩa thành phần: lưỡng + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几个。表示少量。Tân Hoa Tự Điển 1.几个。表示少量。