兩下

liǎng xià lưỡng hạ

Hán Việt: lưỡng hạ · Pinyin: liǎng xià

Tổng quan

hai lần | một lúc

Cấu tạo: (lưỡng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai lần | một lúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方;两方面; 有屋脊房屋的前后两檐; 指办法或本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双方;两方面。 2.有屋脊房屋的前后两檐。 3.指办法或本领。

Eng

  • CC-CEDICT twice|for a little while
  • Cihui twice; for a little while