兩中 liǎng zhōng · lưỡng trung Hán Việt: lưỡng trung · Pinyin: liǎng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 中 (trung)Pinyinliǎng zhōngHán Việtlưỡng trungCấu tạo兩 + 中 · lưỡng + trung nghĩa thành phần: lưỡng + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两端当中。Tân Hoa Tự Điển 1.两端当中。