兩舉

liǎng jǔ lưỡng cử

Hán Việt: lưỡng cử · Pinyin: liǎng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两次参加科举考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两次参加科举考试。