兩義

liǎng yì lưỡng nghĩa

Hán Việt: lưỡng nghĩa · Pinyin: liǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓君臣两者应该做的合理﹑适宜的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓君臣两者应该做的合理﹑适宜的事。