兩乷

liǎng shā

Pinyin: liǎng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种幼童发式。发髻向上分开,如两角。亦借指童年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种幼童发式。发髻向上分开,如两角。亦借指童年。