guàn

Pinyin: guàn

Tổng quan

phiên âm "sal" (gugja Hàn Quốc)

乷发 · 乷女 · 乷岁 · 乷日 · 乷童 · 乷覊 · 乷角 · 乷髦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguàn
Quảng Đôngsaa1
Hàn Quốc
Chú âmˋ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乷guàn 1.古时儿童束发成两角的样子。 2.指幼年时期。 3.指少年人。 4.犹束,绾。

Eng

  • CC-CEDICT phonetic sal (Korean gugja)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn