兩傷 liǎng shāng · lưỡng thương Hán Việt: lưỡng thương · Pinyin: liǎng shāng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 傷 (thương)Pinyinliǎng shāngHán Việtlưỡng thươngCấu tạo兩 + 傷 · lưỡng + thương nghĩa thành phần: lưỡng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双方都受到损伤。Tân Hoa Tự Điển 1.双方都受到损伤。