兩體 liǎng tǐ · lưỡng thể Hán Việt: lưỡng thể · Pinyin: liǎng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 體 (thể)Pinyinliǎng tǐHán Việtlưỡng thểCấu tạo兩 + 體 · lưỡng + thể nghĩa thành phần: lưỡng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹两形。Tân Hoa Tự Điển 1.犹两形。