兩免 lưỡng miễn Hán Việt: lưỡng miễn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 免 (miễn)Hán Việtlưỡng miễnCấu tạo兩 + 免 · lưỡng + miễn nghĩa thành phần: lưỡng + miễn Nghĩa EngCihui 兩免 iǎngmiǎn v.p. Both sides are excused.