兩關
lưỡng quan
Hán Việt: lưỡng quan · Pinyin: liǎng guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉门关和阳关的合称; 泛指西北边塞; 指南口﹑北口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉门关和阳关的合称。 2.泛指西北边塞。 3.指南口﹑北口。
Hán Việt: lưỡng quan · Pinyin: liǎng guān