兩兼 liǎng jiān · lưỡng kiêm Hán Việt: lưỡng kiêm · Pinyin: liǎng jiān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 兼 (kiêm)Pinyinliǎng jiānHán Việtlưỡng kiêmCấu tạo兩 + 兼 · lưỡng + kiêm nghĩa thành phần: lưỡng + kiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼具两方面;两方面兼而有之。Tân Hoa Tự Điển 1.兼具两方面;两方面兼而有之。