兩鳳 liǎng fèng · lưỡng phượng Hán Việt: lưỡng phượng · Pinyin: liǎng fèng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 鳳 (phượng)Pinyinliǎng fèngHán Việtlưỡng phượngCấu tạo兩 + 鳳 · lưỡng + phượng nghĩa thành phần: lưỡng + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指两个有隽才之士。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指两个有隽才之士。