兩刃

liǎng rèn lưỡng nhận

Hán Việt: lưỡng nhận · Pinyin: liǎng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两条刀锋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两条刀锋。