兩制 liǎng zhì · lưỡng chế Hán Việt: lưỡng chế · Pinyin: liǎng zhì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 制 (chế)Pinyinliǎng zhìHán Việtlưỡng chếCấu tạo兩 + 制 · lưỡng + chế nghĩa thành phần: lưỡng + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内制和外制的合称。指翰林学士和中书舍人。Tân Hoa Tự Điển 1.内制和外制的合称。指翰林学士和中书舍人。