兩廂

liǎng xiāng lưỡng sương

Hán Việt: lưỡng sương · Pinyin: liǎng xiāng

Tổng quan

hai bên chái nhà: hai bên

Cấu tạo: (lưỡng) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai bên chái nhà: hai bên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两边的厢房;两旁:站立~。

Eng

  • Cihui 兩廂 liǎngxiāng n. 1. wing-rooms of a one-story house 2. both sides