兩廈 liǎng shà · lưỡng hạ Hán Việt: lưỡng hạ · Pinyin: liǎng shà Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 廈 (hạ)Pinyinliǎng shàHán Việtlưỡng hạCấu tạo兩 + 廈 · lưỡng + hạ nghĩa thành phần: lưỡng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"两夏"; 犹两厢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"两夏"。 2.犹两厢。