兩參

liǎng cān lưỡng tham

Hán Việt: lưỡng tham · Pinyin: liǎng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代某些官员在初一﹑十五两日朝参,称为"两参"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代某些官员在初一﹑十五两日朝参,称为"两参"。