兩口

liǎng kǒu lưỡng khẩu

Hán Việt: lưỡng khẩu · Pinyin: liǎng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妇二人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夫妇二人。

Eng

  • Cihui 兩口 iǎngkǒu n. <coll.> husband and wife; couple