兩葉

liǎng yè lưỡng diệp

Hán Việt: lưỡng diệp · Pinyin: liǎng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹两世。指父子两代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹两世。指父子两代。