兩聽 liǎng tīng · lưỡng thính Hán Việt: lưỡng thính · Pinyin: liǎng tīng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 聽 (thính)Pinyinliǎng tīngHán Việtlưỡng thínhCấu tạo兩 + 聽 · lưỡng + thính nghĩa thành phần: lưỡng + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时听取两件事。Tân Hoa Tự Điển 1.同时听取两件事。