兩和 liǎng hé · lưỡng hòa Hán Việt: lưỡng hòa · Pinyin: liǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 和 (hòa)Pinyinliǎng héHán Việtlưỡng hòaCấu tạo兩 + 和 · lưỡng + hòa nghĩa thành phần: lưỡng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵营左右门; 借指守卫营门的军士; 友好的两方。Tân Hoa Tự Điển 1.兵营左右门。 2.借指守卫营门的军士。 3.友好的两方。