兩唐

liǎng táng lưỡng đường

Hán Việt: lưỡng đường · Pinyin: liǎng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉唐林﹑唐尊的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉唐林﹑唐尊的合称。