兩善 liǎng shàn · lưỡng thiện Hán Việt: lưỡng thiện · Pinyin: liǎng shàn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 善 (thiện)Pinyinliǎng shànHán Việtlưỡng thiệnCấu tạo兩 + 善 · lưỡng + thiện nghĩa thành phần: lưỡng + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两者都好。Tân Hoa Tự Điển 1.两者都好。