兩喈

liǎng jiē lưỡng dê

Hán Việt: lưỡng dê · Pinyin: liǎng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (dê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指张伯喈张仲喈兄弟。详"两楷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指张伯喈张仲喈兄弟。详"两楷"。