兩喜 liǎng xǐ · lưỡng hỉ Hán Việt: lưỡng hỉ · Pinyin: liǎng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 喜 (hỉ)Pinyinliǎng xǐHán Việtlưỡng hỉCấu tạo兩 + 喜 · lưỡng + hỉ nghĩa thành phần: lưỡng + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双方高兴;双方相悦。Tân Hoa Tự Điển 1.双方高兴;双方相悦。