两头纤纤 lưỡng đầu tiêm tiêm Hán Việt: lưỡng đầu tiêm tiêm Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 头 (đầu) + 纤 (tiêm) + 纤 (tiêm)Hán Việtlưỡng đầu tiêm tiêmCấu tạo两 + 头 + 纤 + 纤 · lưỡng + đầu + tiêm + tiêm nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + tiêm + tiêm