兩姨
lưỡng di
Hán Việt: lưỡng di · Pinyin: liǎng yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姨表。
- Tân Hoa Tự Điển 1.姨表。
Eng
- Cihui 兩姨 liǎngyí attr. of two maternal cousins (whose mothers are sisters)
Hán Việt: lưỡng di · Pinyin: liǎng yí