兩宋
lưỡng tống
Hán Việt: lưỡng tống · Pinyin: liǎng sòng
Tổng quan
triều Tống (960-1279) | chỉ Bắc Tống (960-1127) và Nam Tống (1128-1279)
Nghĩa
Việt
- Cihui triều Tống (960-1279) | chỉ Bắc Tống (960-1127) và Nam Tống (1128-1279)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國歷史上對北宋與南宋的合稱(西元960~1279)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北宋和南宋的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.北宋和南宋的合称。
Eng
- CC-CEDICT the Song dynasty (960-1279)|refers to the Northern (960-1127) and Southern Song (1128-1279)
- Cihui the Song dynasty (960-1279); refers to the Northern (960-1127) and Southern Song (1128-1279)