兩宮

liǎng gōng lưỡng cung

Hán Việt: lưỡng cung · Pinyin: liǎng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太后和皇帝或皇帝和皇后。亦指太上皇和皇帝或两后。因其各居一宫,故称两宫; 东宫和上台的合称。指太子及皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太后和皇帝或皇帝和皇后。亦指太上皇和皇帝或两后。因其各居一宫,故称两宫。 2.东宫和上台的合称。指太子及皇帝。