兩盡 liǎng jǐn · lưỡng tận Hán Việt: lưỡng tận · Pinyin: liǎng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 盡 (tận)Pinyinliǎng jǐnHán Việtlưỡng tậnCấu tạo兩 + 盡 · lưỡng + tận nghĩa thành phần: lưỡng + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两者都完结; 引申为双方有矛盾; 两者都完成。Tân Hoa Tự Điển 1.两者都完结。 2.引申为双方有矛盾。 3.两者都完成。