兩層 liǎng céng · lưỡng tằng Hán Việt: lưỡng tằng · Pinyin: liǎng céng Tổng quan hai tầng Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 層 (tằng)Pinyinliǎng céngHán Việtlưỡng tằngCấu tạo兩 + 層 · lưỡng + tằng nghĩa thành phần: lưỡng + tằng Nghĩa ViệtCihui hai tầng