兩彈 lưỡng đạn Hán Việt: lưỡng đạn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 彈 (đạn)Hán Việtlưỡng đạnCấu tạo兩 + 彈 · lưỡng + đạn nghĩa thành phần: lưỡng + đạn Nghĩa EngCihui 兩彈 iǎngdàn n. atomic and hydrogen bombs