兩得 liǎng dé · lưỡng đắc Hán Việt: lưỡng đắc · Pinyin: liǎng dé Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 得 (đắc)Pinyinliǎng déHán Việtlưỡng đắcCấu tạo兩 + 得 · lưỡng + đắc nghĩa thành phần: lưỡng + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时兼得两种长处﹑两种利益。Tân Hoa Tự Điển 1.同时兼得两种长处﹑两种利益。