兩心 liǎng xīn · lưỡng tâm Hán Việt: lưỡng tâm · Pinyin: liǎng xīn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 心 (tâm)Pinyinliǎng xīnHán Việtlưỡng tâmCấu tạo兩 + 心 · lưỡng + tâm nghĩa thành phần: lưỡng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异心;二心; 彼此之心;双方的思想。Tân Hoa Tự Điển 1.异心;二心。 2.彼此之心;双方的思想。