两性离子

liǎng xìng lí zǐlưỡng tính li tử

Hán Việt: lưỡng tính li tử · Pinyin: liǎng xìng lí zǐ

Tổng quan

(hóa học) ion lưỡng cực

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 離 (li) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ion lưỡng tính
  • Tần suất từ (hóa học) ion lưỡng cực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amphion

Eng

  • Cihui (chemistry) zwitterion
  • Tần suất từ (chemistry) zwitterion

Từ liên quan

Gần nghĩa

两性动物 · 两性差距 · 两性平等 · 两性异形 · 两性混合 · 两性生殖 · 两性畸形 · 两性选择