兩性生殖
lưỡng tính sanh thực
Hán Việt: lưỡng tính sanh thực · Pinyin: liǎng xìng shēng zhí
Tổng quan
sinh sản hữu tính
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh sản hữu tính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有性生殖。
Eng
- Cihui 兩性生殖 iǎngxìng shēngzhí n. bisexual reproduction