两性异形

liǎng xìng yì xínglưỡng tính dị hình

Hán Việt: lưỡng tính dị hình · Pinyin: liǎng xìng yì xíng

Tổng quan

lưỡng hình giới tính

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 異 (dị) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị hình giới tính
  • Google Alex v6 lưỡng hình giới tính
  • Tần suất từ lưỡng hình giới tính

Eng

  • Cihui sexual dimorphism
  • Tần suất từ sexual dimorphism

Đức

  • Handedict Sexualdimorphismus (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

两性动物 · 两性差距 · 两性平等 · 两性混合 · 两性生殖 · 两性畸形 · 两性离子 · 两性选择