兩情 liǎng qíng · lưỡng tình Hán Việt: lưỡng tình · Pinyin: liǎng qíng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 情 (tình)Pinyinliǎng qíngHán Việtlưỡng tìnhCấu tạo兩 + 情 · lưỡng + tình nghĩa thành phần: lưỡng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指双方的心思﹑责任心; 指双方的感情﹑情意。Tân Hoa Tự Điển 1.指双方的心思﹑责任心。 2.指双方的感情﹑情意。