兩意

liǎng yì lưỡng ý

Hán Việt: lưỡng ý · Pinyin: liǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不专心;二心; 两种不同的含义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不专心;二心。 2.两种不同的含义。

Eng

  • Cihui 兩意 liǎngyì n. 1. disloyalty 2. duplicity 3. disagreement 4. ambiguity