兩願 liǎng yuàn · lưỡng nguyện Hán Việt: lưỡng nguyện · Pinyin: liǎng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 願 (nguyện)Pinyinliǎng yuànHán Việtlưỡng nguyệnCấu tạo兩 + 願 · lưỡng + nguyện nghĩa thành phần: lưỡng + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两相情愿。Tân Hoa Tự Điển 1.两相情愿。