兩戒

liǎng jiè lưỡng giới

Hán Việt: lưỡng giới · Pinyin: liǎng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家疆域的南北界限; 借指两戒之内的全境; 谓分成不相统属的两部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家疆域的南北界限。 2.借指两戒之内的全境。 3.谓分成不相统属的两部分。