兩截 lưỡng tiệt Hán Việt: lưỡng tiệt Tổng quan hai đoạn Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 截 (tiệt)Hán Việtlưỡng tiệtCấu tạo兩 + 截 · lưỡng + tiệt nghĩa thành phần: lưỡng + tiệt Nghĩa ViệtCihui hai đoạnEngCihui 兩截 iǎngjié n. two pieces | Bǎ huánggua qiēchéng ∼. Cut the cucumber in two pieces.